庠校 xiáng xiào · tường giáo Hán Việt: tường giáo · Pinyin: xiáng xiào Tổng quan Cấu tạo: 庠 (tường) + 校 (giáo)Pinyinxiáng xiàoHán Việttường giáoCấu tạo庠 + 校 · tường + giáo nghĩa thành phần: tường + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代学校。Tân Hoa Tự Điển 1.古代学校。