庠生
tường sanh
Hán Việt: tường sanh · Pinyin: xiáng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時府縣學校的生員。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 科举制度中府、州、县学的生员的别称。
Eng
- Cihui 庠生 iángshēng n. <trad.> student in a local school