庠門

xiáng mén tường môn

Hán Việt: tường môn · Pinyin: xiáng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乡学之门; 指学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乡学之门。 2.指学校。