庥命 xiū mìng · hưu mệnh Hán Việt: hưu mệnh · Pinyin: xiū mìng Tổng quan Cấu tạo: 庥 (hưu) + 命 (mệnh)Pinyinxiū mìngHán Việthưu mệnhCấu tạo庥 + 命 · hưu + mệnh nghĩa thành phần: hưu + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 休命。美好的命名。Tân Hoa Tự Điển 1.休命。美好的命名。