庥庇 xiū bì · hưu tí Hán Việt: hưu tí · Pinyin: xiū bì Tổng quan Cấu tạo: 庥 (hưu) + 庇 (tí)Pinyinxiū bìHán Việthưu tíCấu tạo庥 + 庇 · hưu + tí nghĩa thành phần: hưu + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荫庇,庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荫庇,庇护。