庥蔭 xiū yīn · hưu ấm Hán Việt: hưu ấm · Pinyin: xiū yīn Tổng quan Cấu tạo: 庥 (hưu) + 蔭 (ấm)Pinyinxiū yīnHán Việthưu ấmCấu tạo庥 + 蔭 · hưu + ấm nghĩa thành phần: hưu + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护;福佑。Tân Hoa Tự Điển 1.保护;福佑。