度使 độ sử Hán Việt: độ sử Tổng quan độ sử (譬喻)惡魔名。俱舍光記八曰:「魔羅名度使。度使,此云毀壞。」☸ Cấu tạo: 度 (độ) + 使 (sử)Hán Việtđộ sửCấu tạo度 + 使 · độ + sử nghĩa thành phần: độ + sử Nghĩa ViệtCihui độ sử (譬喻)惡魔名。俱舍光記八曰:「魔羅名度使。度使,此云毀壞。」☸