度尺

độ xích

Hán Việt: độ xích

Tổng quan

1. đo lường; kích thước。尺度,分寸。 2. thước đo。量尺。

Cấu tạo: (độ) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. đo lường; kích thước。尺度,分寸。 2. thước đo。量尺。