度拟 độ nghĩ Hán Việt: độ nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 拟 (nghĩ)Hán Việtđộ nghĩCấu tạo度 + 拟 · độ + nghĩ nghĩa thành phần: độ + nghĩ