度暈 dù yūn · độ vựng Hán Việt: độ vựng · Pinyin: dù yūn Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 暈 (vựng)Pinyindù yūnHán Việtđộ vựngCấu tạo度 + 暈 · độ + vựng nghĩa thành phần: độ + vựng