度洛叉 độ lạc xoa Hán Việt: độ lạc xoa Tổng quan độ lạc xoa (雜語)十萬為洛叉,十洛叉為度洛叉。☸ Cấu tạo: 度 (độ) + 洛 (lạc) + 叉 (xoa)Hán Việtđộ lạc xoaCấu tạo度 + 洛 + 叉 · độ + lạc + xoa nghĩa thành phần: độ + lạc + xoa Nghĩa ViệtCihui độ lạc xoa (雜語)十萬為洛叉,十洛叉為度洛叉。☸