度生 độ sanh Hán Việt: độ sanh Tổng quan độ sinh (術語)濟度眾生也。☸ Cấu tạo: 度 (độ) + 生 (sanh)Hán Việtđộ sanhCấu tạo度 + 生 · độ + sanh nghĩa thành phần: độ + sanh Nghĩa ViệtCihui độ sinh (術語)濟度眾生也。☸