度田

độ điền

Hán Việt: độ điền

Tổng quan

o ruộng. đạc điền đạc điền ☆Đo ruộng.

Cấu tạo: (độ) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o ruộng. đạc điền đạc điền ☆Đo ruộng.