度纸 độ chỉ Hán Việt: độ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 纸 (chỉ)Hán Việtđộ chỉCấu tạo度 + 纸 · độ + chỉ nghĩa thành phần: độ + chỉ