度纪 độ kỉ Hán Việt: độ kỉ Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 纪 (kỉ)Hán Việtđộ kỉCấu tạo度 + 纪 · độ + kỉ nghĩa thành phần: độ + kỉ