度角 dù jiǎo · độ giác Hán Việt: độ giác · Pinyin: dù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 度 (độ) + 角 (giác)Pinyindù jiǎoHán Việtđộ giácCấu tạo度 + 角 · độ + giác nghĩa thành phần: độ + giác