度贫母经 độ bần mẫu kinh Hán Việt: độ bần mẫu kinh Tổng quan độ bần mẫu kinh (經名)摩訶迦葉度貧母經之略名。☸ Cấu tạo: 度 (độ) + 贫 (bần) + 母 (mẫu) + 经 (kinh)Hán Việtđộ bần mẫu kinhCấu tạo度 + 贫 + 母 + 经 · độ + bần + mẫu + kinh nghĩa thành phần: độ + bần + mẫu + kinh Nghĩa ViệtCihui độ bần mẫu kinh (經名)摩訶迦葉度貧母經之略名。☸