座下
tọa hạ
Hán Việt: tọa hạ · Pinyin: zuò xià
Tổng quan
ngồi xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui ngồi xuống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对尊者的敬称; 讲座之下; 莲座之下。借指佛菩萨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对尊者的敬称。 2.讲座之下。 3.莲座之下。借指佛菩萨。
ja
- JMdict nearby (one's seat)|(by) one's side|Dear (Mr./Mrs.)