座中銘 zuò zhōng míng · tọa trung minh Hán Việt: tọa trung minh · Pinyin: zuò zhōng míng Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 中 (trung) + 銘 (minh)Pinyinzuò zhōng míngHán Việttọa trung minhCấu tạo座 + 中 + 銘 · tọa + trung + minh nghĩa thành phần: tọa + trung + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置于座中用以自警之词。Tân Hoa Tự Điển 1.置于座中用以自警之词。