座元

zuò yuán tọa nguyên

Hán Việt: tọa nguyên · Pinyin: zuò yuán

Tổng quan

toà nguyên (雜名)禪林之稱。首座之異名。為僧堂座位之元首也。☸

Cấu tạo: (tọa) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toà nguyên (雜名)禪林之稱。首座之異名。為僧堂座位之元首也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即首座。其座位居僧堂之首。故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即首座。其座位居僧堂之首。故称。

ja

  • JMdict theater proprietor|theatre proprietor|producer