座號

zuò hào tọa hào

Hán Việt: tọa hào · Pinyin: zuò hào

Tổng quan

số ghế

Cấu tạo: (tọa) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số ghế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 座位的號碼。如:「電影開演前,觀眾紛紛依座號入座。」

Eng

  • CC-CEDICT seat number
  • Cihui seat number