座墊
tọa điếm
Hán Việt: tọa điếm · Pinyin: zuò diàn
Tổng quan
yên (xe đạp) | ghế (xe hơi hoặc xe đạp) | đệm ghế nệm ghế (có thể di chuyển được)。椅子或沙發上用的可移動的墊子。
Nghĩa
Việt
- Cihui yên (xe đạp) | ghế (xe hơi hoặc xe đạp) | đệm ghế nệm ghế (có thể di chuyển được)。椅子或沙發上用的可移動的墊子。
Eng
- CC-CEDICT saddle (of a bicycle); seat (of a car or bike)|chair cushion
- Cihui saddle (of a bicycle); seat (of a car or bike)/chair cushion