座頭 zuò tóu · tọa đầu Hán Việt: tọa đầu · Pinyin: zuò tóu Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 頭 (đầu)Pinyinzuò tóuHán Việttọa đầuCấu tạo座 + 頭 · tọa + đầu nghĩa thành phần: tọa + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首席;首位; 旧时茶楼酒馆等处桌椅配套的座位。Tân Hoa Tự Điển 1.首席;首位。 2.旧时茶楼酒馆等处桌椅配套的座位。