座子

zuò zi tọa tử

Hán Việt: tọa tử · Pinyin: zuò zi

Tổng quan

bệ | đế | yên

Cấu tạo: (tọa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ | đế | yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 座位。《儒林外史》第一三回:「把座子移近跟前,拿出這張呈子來與馬二先生看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 座➋:钟~;自行车、摩托车等上面供人坐的部分。

Eng

  • CC-CEDICT pedestal|plinth|saddle
  • Cihui pedestal; plinth; saddle