座客 zuò kè · tọa khách Hán Việt: tọa khách · Pinyin: zuò kè Tổng quan Cấu tạo: 座 (tọa) + 客 (khách)Pinyinzuò kèHán Việttọa kháchCấu tạo座 + 客 · tọa + khách nghĩa thành phần: tọa + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在座的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.在座的客人。