座忘 tọa vong Hán Việt: tọa vong Tổng quan toà vong (術語)坐禪時忘失自家現前之世界也。☸ Cấu tạo: 座 (tọa) + 忘 (vong)Hán Việttọa vongCấu tạo座 + 忘 · tọa + vong nghĩa thành phần: tọa + vong Nghĩa ViệtCihui toà vong (術語)坐禪時忘失自家現前之世界也。☸