座機

zuò jī tọa ki

Hán Việt: tọa ki · Pinyin: zuò jī

Tổng quan

điện thoại cố định | điện thoại bàn | máy bay riêng

Cấu tạo: (tọa) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện thoại cố định | điện thoại bàn | máy bay riêng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指专供某人乘坐的飞机。

Eng

  • CC-CEDICT fixed-line phone; landline|private plane
  • Cihui fixed-line phone; landline; private plane