座椅
tọa y
Hán Việt: tọa y · Pinyin: zuò yǐ
Tổng quan
ghế ngồi
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế ngồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人乘坐的椅子。如:「演講會場已排好了座椅,只等著觀眾進場。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椅子。也作坐椅。
Eng
- CC-CEDICT seat
- Cihui seat
Hán Việt: tọa y · Pinyin: zuò yǐ
ghế ngồi