座腊 tọa tịch Hán Việt: tọa tịch Tổng quan toà lạp (術語)與法臘同。☸ Cấu tạo: 座 (tọa) + 腊 (tịch)Hán Việttọa tịchCấu tạo座 + 腊 · tọa + tịch nghĩa thành phần: tọa + tịch Nghĩa ViệtCihui toà lạp (術語)與法臘同。☸