座艙

zuò cāng tọa thương

Hán Việt: tọa thương · Pinyin: zuò cāng

Tổng quan

buồng lái | khoang cabin

Cấu tạo: (tọa) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồng lái | khoang cabin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船舶、飛機等設置座位的艙房。如:「這家航空公司以其飛機具有舒適且豪華的座艙來吸引旅客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指客机上载乘客的地方,也指战斗机的驾驶舱;指宇宙飞船上供航天员工作、生活的地方。

Eng

  • CC-CEDICT cockpit|cabin
  • Cihui cockpit; cabin