座骨

tọa cốt

Hán Việt: tọa cốt

Tổng quan

ương mông (để ngồi). toạ cốt toạ cốt ☆Xương mông (để ngồi).

Cấu tạo: (tọa) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ương mông (để ngồi). toạ cốt toạ cốt ☆Xương mông (để ngồi).