庨豁

xiāo huō

Pinyin: xiāo huō

Tổng quan

Cấu tạo: + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻深邃貌; 开阔豁达貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻深邃貌。 2.开阔豁达貌。