庨豁

xiāo huō

Pinyin: xiāo huō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高峻深邃貌。 2.开阔豁达貌。

Cấu tạo: 庨 + 豁 (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻深邃貌。 2.开阔豁达貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豁亮 · 豁免 · 豁出 · 豁口 · 豁唇 · 豁嘴 · 豁子 · 豁开