庫丁 kù dīng · khố đinh Hán Việt: khố đinh · Pinyin: kù dīng Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 丁 (đinh)Pinyinkù dīngHán Việtkhố đinhCấu tạo庫 + 丁 · khố + đinh nghĩa thành phần: khố + đinh