庫利 kù lì · khố lợi Hán Việt: khố lợi · Pinyin: kù lì Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 利 (lợi)Pinyinkù lìHán Việtkhố lợiCấu tạo庫 + 利 · khố + lợi nghĩa thành phần: khố + lợi