庫容
khố dung
Hán Việt: khố dung · Pinyin: kù róng
Tổng quan
dung tích; thể tích
水库、仓库、冷库等的容积。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dung tích kho
- Biên soạn storage capacity
Eng
- Cihui 庫容 ùróng n. storage capacity
Hán Việt: khố dung · Pinyin: kù róng
dung tích; thể tích
水库、仓库、冷库等的容积。