庫工 khố công Hán Việt: khố công Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 工 (công)Hán Việtkhố côngCấu tạo庫 + 工 · khố + công nghĩa thành phần: khố + công Nghĩa EngCihui 庫工 ùgōng n. warehouseman M:²wèi/ge