庫平

kù píng khố bình

Hán Việt: khố bình · Pinyin: kù píng

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的衡制標準。每庫平一兩大約等於關平九錢八分七釐二毫,合於標準制三七點三○一公分,合於市用制一點一九三六市兩。

Eng

  • Cihui 庫平 ùpíng n. <trad.> scale used by the national treasury as a standard in taxation