庫房
khố phòng
Hán Việt: khố phòng · Pinyin: kù fáng
Tổng quan
kho lưu trữ | kho hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui kho lưu trữ | kho hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貯藏物品的房屋。《西遊記》第二三回:「這都是倉房、庫房、碾房各房,還不曾到那廚房邊哩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 储存财物的房屋。
Eng
- CC-CEDICT storeroom|warehouse
- Cihui storeroom; warehouse