庫收 kù shōu · khố thu Hán Việt: khố thu · Pinyin: kù shōu Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 收 (thu)Pinyinkù shōuHán Việtkhố thuCấu tạo庫 + 收 · khố + thu nghĩa thành phần: khố + thu Nghĩa EngCihui 庫收 ùshōu* n. treasury receipts