庫汗

kù hàn khố hãn

Hán Việt: khố hãn · Pinyin: kù hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。唐有库汗绩。见《通志.氏族五》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐有库汗绩。见《通志.氏族五》。