庫灰 kù huī · khố hôi Hán Việt: khố hôi · Pinyin: kù huī Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 灰 (hôi)Pinyinkù huīHán Việtkhố hôiCấu tạo庫 + 灰 · khố + hôi nghĩa thành phần: khố + hôi