庫珀 kù pò · khố phách Hán Việt: khố phách · Pinyin: kù pò Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 珀 (phách)Pinyinkù pòHán Việtkhố pháchCấu tạo庫 + 珀 · khố + phách nghĩa thành phần: khố + phách