庫簿 kù bù · khố bộ Hán Việt: khố bộ · Pinyin: kù bù Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 簿 (bộ)Pinyinkù bùHán Việtkhố bộCấu tạo庫 + 簿 · khố + bộ nghĩa thành phần: khố + bộ