庫賴 kù lài · khố lại Hán Việt: khố lại · Pinyin: kù lài Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 賴 (lại)Pinyinkù làiHán Việtkhố lạiCấu tạo庫 + 賴 · khố + lại nghĩa thành phần: khố + lại