庫金 kù jīn · khố kim Hán Việt: khố kim · Pinyin: kù jīn Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 金 (kim)Pinyinkù jīnHán Việtkhố kimCấu tạo庫 + 金 · khố + kim nghĩa thành phần: khố + kim