庬洪 máng hóng · mang hồng Hán Việt: mang hồng · Pinyin: máng hóng Tổng quan Cấu tạo: 庬 (mang) + 洪 (hồng)Pinyinmáng hóngHán Việtmang hồngCấu tạo庬 + 洪 · mang + hồng nghĩa thành phần: mang + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹广大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹广大。