庬澒 máng hòng · mang hống Hán Việt: mang hống · Pinyin: máng hòng Tổng quan Cấu tạo: 庬 (mang) + 澒 (hống)Pinyinmáng hòngHán Việtmang hốngCấu tạo庬 + 澒 · mang + hống nghĩa thành phần: mang + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"庬鸿"; 元气混沌未分貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庬鸿"。 2.元气混沌未分貌。