庭中

đình trung

Hán Việt: đình trung

Tổng quan

trong đình

Cấu tạo: 庭 (đình) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong sân
  • VietPhrases trong đình
  • Biên soạn p.w. in the yard

Eng

  • JMdict in the garden
  • Cihui 庭中 íngzhōng p.w. in the yard

ja

  • JMdict 庭中(ていちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人