庭會 tíng huì · đình hội Hán Việt: đình hội · Pinyin: tíng huì Tổng quan Cấu tạo: 庭 (đình) + 會 (hội)Pinyintíng huìHán Việtđình hộiCấu tạo庭 + 會 · đình + hội nghĩa thành phần: đình + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹朝会。谒见天子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝会。谒见天子。