庭前

đình tiền

Hán Việt: đình tiền

Tổng quan

trước sân

Cấu tạo: 庭 (đình) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trước cửa nhà
  • Tần suất từ trước sân

Eng

  • JMdict garden

ja

  • JMdict 庭前(ていぜん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件